GTGD bình quân
Chỉ tiêu
Xu hướng
34,722
28,933
30,482
24,126
24,355
2,221
1,747
2,162
1,400
1,225
1,654
1,102
1,176
714
786
17,027
14,913
17,129
16,017
14,961
55,624
46,696
50,950
42,257
41,327
Tài khoản giao dịch
Chỉ tiêu
Xu hướng
12,116,647
12,315,011
12,661,417
12,906,161
8,044,825
12,046,814
12,244,885
12,590,736
12,835,043
7,981,289
19,301
19,389
19,517
19,642
17,004
45,757
45,956
46,349
46,641
41,980
4,775
4,781
4,815
4,835
4,552
Vốn hoá thị trường
Chỉ tiêu
Xu hướng
10,412,658
10,755,839
9,667,815
10,533,074
10,583,425
8,534,135
8,829,829
7,873,972
8,726,070
8,782,205
445,962
463,264
441,125
444,400
449,062
1,432,561
1,462,746
1,352,718
1,362,604
1,352,158





