VNIBOR VND
Chỉ tiêu
Xu hướng
3.96%
2.70%
2.06%
1.19%
1.19%
4.60%
6.22%
6.28%
6.41%
7.33%
6.23%
6.29%
6.34%
6.53%
6.79%
6.79%
6.29%
6.49%
6.70%
6.79%
7.62%
7.86%
7.57%
7.11%
7.14%
8.44%
8.77%
8.77%
8.50%
7.97%
8.95%
8.95%
8.95%
8.12%
8.12%
—
—
—
—
—
Doanh số liên ngân hàng
Chỉ tiêu
Xu hướng
967,624
936,649
929,251
898,820
898,820
1,016,480
996,933
990,450
1,031,468
2,029,990
M2 — Thanh khoản hệ thống
Chỉ tiêu
Xu hướng
19,641,068
19,635,094
19,818,534
19,974,985
—
5,871,211
6,014,229
6,074,860
6,168,130
—
10,543,901
10,561,351
10,718,801
10,826,998
—
16,415,112
16,575,580
16,793,661
16,995,128
—
12
11
11
10
10
1.0
1.0
1.9
2.7
—
Lãi suất điều hành (SBV)
Chỉ tiêu
Xu hướng
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%





