VNIBOR VND
Chỉ tiêu
Xu hướng
5.21%
3.79%
3.16%
2.91%
3.73%
6.98%
7.52%
7.50%
7.35%
7.96%
7.75%
7.78%
7.81%
7.72%
8.47%
7.89%
7.98%
7.88%
7.57%
8.15%
7.79%
8.01%
7.90%
8.19%
7.46%
8.00%
7.95%
7.75%
8.60%
8.58%
8.23%
8.06%
8.06%
8.06%
8.78%
—
—
—
—
—
Doanh số liên ngân hàng
Chỉ tiêu
Xu hướng
792,710
784,398
800,969
788,335
861,276
892,957
883,346
915,759
868,692
882,454
M2 — Thanh khoản hệ thống
Chỉ tiêu
Xu hướng
19,444,476
19,578,695
19,641,068
19,635,094
19,818,534
6,180,504
6,080,119
5,871,211
6,014,229
6,074,860
10,335,383
10,381,508
10,543,901
10,561,351
10,718,801
16,515,887
16,461,627
16,415,112
16,575,580
16,793,661
1,303,641
—
—
—
—
11
12
12
11
11
—
0.7
1.0
1.0
1.9
Lãi suất điều hành (SBV)
Chỉ tiêu
Xu hướng
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%





