Dân số
Chỉ tiêu
Xu hướng
98,504
99,468
100,309
101,344
102,345
Phân theo giới tính
Phân theo khu vực
0.94%
0.98%
0.85%
1.03%
0.99%
99
99
98
100
100
112
112
112
111
109
37.11%
37.55%
38.10%
38.49%
38.60%
2.1
2.0
2.0
1.9
1.9
16
15
14
14
14
6.4
6.1
5.7
5.6
6.1
14
12
12
11
11
20
19
17
17
17
Lao động
Chỉ tiêu
Xu hướng
52,924
53,094
53,356
53,845
53,612
Phân theo giới tính
Phân theo khu vực
Phân theo tình trạng việc làm
1.72%
1.73%
1.50%
1.67%
1.68%
0.98%
1.47%
1.27%
1.27%
1.27%
2.21%
1.90%
1.65%
1.94%
1.95%





