Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Ngành
Chi tiết ngành
Bấm vào một ngành để xem danh sách mã, biến động giá và tin tức.
Ngành
RS
Số mã
% 1D
% 1M
Vốn hóa (tỷ)
Bất động sản
Real Estate
83
119
+3.50%
+10.60%
3,129,905
Ôtô & linh kiện phụ tùng
Automobiles & Parts
73
11
-0.15%
+2.27%
59,430
Thực phẩm & Đồ uống
Food & Beverage
64
144
+0.60%
+3.53%
720,685
Ngân hàng
Banks
58
27
+0.58%
+1.95%
2,649,580
Công nghệ
Technology
54
35
+0.68%
+2.63%
158,160
Xây dựng & Vật liệu
Construction & Materials
51
321
+0.38%
-3.08%
375,119
Bảo hiểm
Insurance
51
13
+1.08%
+2.21%
91,315
Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng
Personal & Household Goods
51
81
+0.09%
+1.39%
55,548
Dịch vụ tiện ích
Utilities
48
121
-0.37%
+8.49%
465,365
Dịch vụ bán lẻ
Retail
47
49
-0.03%
+2.25%
286,814
Tài nguyên
Basic Resources
47
92
+0.65%
+2.75%
322,366
Dịch vụ tài chính
Financial Services
46
52
+0.34%
+1.03%
595,663
Y tế
Health Care
46
58
-0.31%
-2.40%
61,819
Dầu khí
Oil & Gas
45
25
-0.53%
+8.66%
230,008
Hóa chất
Chemicals
45
55
-0.17%
+9.06%
227,488
Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp
Industrial Goods & Services
45
251
-0.62%
+2.23%
456,909
Du lịch & Giải trí
Travel & Leisure
41
36
+0.10%
-4.37%
316,225
Viễn thông
Telecommunications
38
8
-0.64%
+0.25%
319,661
Phương tiện truyền thông
Media
27
22
-0.15%
-4.77%
18,975
Latest: 2026-09-04