Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 218 | 459 | 391 | 571 | 208 | 311 |
Giá vốn hàng bán | 174 | 408 | 346 | 496 | 146 | 298 |
Lợi nhuận gộp | 43 | 51 | 45 | 76 | 62 | 13 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 55 | 12 | 6 | 48 | 9 | 42 |
Chi phí tài chính | 21 | -5 | 4 | 8 | 10 | 9 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -0 | 0 | -1 | -1 | -0 |
Chi phí bán hàng | 6 | 10 | 6 | 18 | 7 | 7 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44 | 20 | 29 | 75 | 37 | 19 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 38 | 12 | 22 | 16 | 21 |
Lợi nhuận khác | -4 | -1 | -1 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 24 | 37 | 12 | 21 | 15 | 20 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 4 | 11 | 1 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23 | 36 | 7 | 11 | 15 | 16 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -3 | 6 | -1 | -1 | 4 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 30 | 9 | 12 | 11 | 14 |
EPS (đồng) | 138 | 154 | 45 | 62 | 55 | 70 |