Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 66 | 76 | 94 | 280 | 72 | 28 |
Giá vốn hàng bán | 49 | 106 | 79 | 235 | 57 | 20 |
Lợi nhuận gộp | 17 | -29 | 16 | 45 | 15 | 8 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 125 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 31 | 38 | 44 | 17 | 31 | 32 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -0 | -2 | 2 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 9 | 8 | -35 | 9 | 8 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -23 | -77 | -38 | 190 | -24 | -32 |
Lợi nhuận khác | -0 | -1 | -12 | 2 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -23 | -78 | -50 | 193 | -23 | -30 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | -0 | -4 | 0 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -23 | -81 | -50 | 197 | -23 | -33 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | -15 | -3 | -4 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -22 | -66 | -46 | 200 | -23 | -33 |
EPS (đồng) | -245 | -731 | -514 | 2,214 | -259 | -407 |