Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa
www.bbcc.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 339 | 409 | 328 | 380 | 352 | 440 |
Giá vốn hàng bán | 247 | 292 | 246 | 245 | 240 | 298 |
Lợi nhuận gộp | 92 | 116 | 82 | 135 | 112 | 143 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 5 | 8 | 16 | 3 | 4 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 22 | 18 | 23 | 19 | 24 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 73 | 96 | 68 | 125 | 92 | 120 |
Lợi nhuận khác | -0 | 3 | 11 | 1 | 0 | 348 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 73 | 99 | 79 | 126 | 93 | 468 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 20 | 16 | 25 | 19 | 94 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 58 | 79 | 63 | 101 | 74 | 374 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 58 | 79 | 63 | 101 | 74 | 374 |
EPS (đồng) | 1,246 | 1,688 | 1,344 | 2,147 | 1,580 | 7,980 |