AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. VGT

VGT

UPCOMĐồ dùng cá nhân và đồ gia dụng

Tập đoàn Dệt May Việt Nam

vinatex.com.vn
11,500
+200(+1.77%)
Khớp lúc 14:59
Tham chiếu
11,300
Khoảng ngày
11,300 – 11,500
Trần / Sàn
12,900 / 9,700
KLGD
139,000
Vốn hóa
5.75 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
57

Định giá

5.4
0.73
0.30
5.75 nghìn tỷ
VNĐ
5.22%
7.2
0.81

Hiệu suất

3.5%
% 3 tháng
0.8%
% 6 tháng
-15.7%
% từ đầu năm
-0.4%
% 1 năm
-1.9%
0.69
15,597
Đáy 52T
10,330

Sở hữu & thanh khoản

14.0%
Sở hữu nhà nước
53.5%
Sở hữu nội bộ
9.7%
77.3%
500.0 triệu
434,675
··UPCOM
O11,500H11,500L11,300C11,500+100 (+0.88%)
Volume — Khối lượng 139.2K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho VGT — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · VGT

MACD · Bán toàn bộ03/09/2026
MACD / Histogram155 / -11

Khuyến nghị · VGT

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
4,2684,4295,0554,6214,4865,015
Giá vốn hàng bán
3,7523,7654,4594,0343,8974,227
Lợi nhuận gộp
516664596587589788
Doanh thu hoạt động tài chính
761135312010092
Chi phí tài chính
1121407794100103
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
127132215204141151
Chi phí bán hàng
120124131128131128
Chi phí quản lý doanh nghiệp
223254283268247247
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
265390372422352553
Lợi nhuận khác
66613424
Lợi nhuận kế toán trước thuế
271396378435356577
Chi phí thuế TNDN
206318552342
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
251333359381332535
Lợi ích của cổ đông thiểu số
7915313410790216
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
172181225274242320
EPS (đồng)
344362450547484639