AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. VEA

VEA

UPCOMÔtô & linh kiện phụ tùng

Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP

veamcorp.com
35,800
+100(+0.28%)
Khớp lúc 14:59
Tham chiếu
35,700
Khoảng ngày
35,600 – 36,000
Trần / Sàn
41,000 / 30,400
KLGD
127,500
Vốn hóa
47.57 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
77

Định giá

6.2
2.00
9.61
47.57 nghìn tỷ
VNĐ
13.02%
6.3
1.71

Hiệu suất

1.7%
% 3 tháng
3.2%
% 6 tháng
5.0%
% từ đầu năm
4.7%
% 1 năm
2.9%
0.28
40,500
Đáy 52T
31,800

Sở hữu & thanh khoản

1.4%
Sở hữu nhà nước
88.5%
Sở hữu nội bộ
0.0%
100.0%
1.3 tỷ
206,243
··UPCOM
O35,900H36,000L35,600C35,800-100 (-0.28%)
Volume — Khối lượng 128.7K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho VEA — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · VEA

MACD · Mua tích lũy03/08/2026
MACD / Histogram-156 / 27

Khuyến nghị · VEA

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
1,0461,0411,0901,2881,2741,298
Giá vốn hàng bán
8929059091,0741,0901,095
Lợi nhuận gộp
155136180215183202
Doanh thu hoạt động tài chính
200223253255251288
Chi phí tài chính
22-1221
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
1,1011,9691,5901,9701,5311,990
Chi phí bán hàng
222222322827
Chi phí quản lý doanh nghiệp
109120123343114131
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
1,3222,1831,8792,0631,8212,321
Lợi nhuận khác
2-00-252-35
Lợi nhuận kế toán trước thuế
1,3252,1831,8792,0381,8232,287
Chi phí thuế TNDN
475058495966
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
1,2782,1321,8211,9891,7642,221
Lợi ích của cổ đông thiểu số
18192112228
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
1,2592,1131,7991,9761,7422,213
EPS (đồng)
9481,5911,3541,4871,3111,666