Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP
veamcorp.comChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,046 | 1,041 | 1,090 | 1,288 | 1,274 | 1,298 |
Giá vốn hàng bán | 892 | 905 | 909 | 1,074 | 1,090 | 1,095 |
Lợi nhuận gộp | 155 | 136 | 180 | 215 | 183 | 202 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 200 | 223 | 253 | 255 | 251 | 288 |
Chi phí tài chính | 2 | 2 | -1 | 2 | 2 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1,101 | 1,969 | 1,590 | 1,970 | 1,531 | 1,990 |
Chi phí bán hàng | 22 | 22 | 22 | 32 | 28 | 27 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 109 | 120 | 123 | 343 | 114 | 131 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,322 | 2,183 | 1,879 | 2,063 | 1,821 | 2,321 |
Lợi nhuận khác | 2 | -0 | 0 | -25 | 2 | -35 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,325 | 2,183 | 1,879 | 2,038 | 1,823 | 2,287 |
Chi phí thuế TNDN | 47 | 50 | 58 | 49 | 59 | 66 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,278 | 2,132 | 1,821 | 1,989 | 1,764 | 2,221 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 18 | 19 | 21 | 12 | 22 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,259 | 2,113 | 1,799 | 1,976 | 1,742 | 2,213 |
EPS (đồng) | 948 | 1,591 | 1,354 | 1,487 | 1,311 | 1,666 |