Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,018 | 1,118 | 925 | 1,067 | 744 | 889 |
Giá vốn hàng bán | 772 | 821 | 699 | 792 | 527 | 658 |
Lợi nhuận gộp | 246 | 298 | 226 | 275 | 217 | 231 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 50 | 29 | 38 | 20 | 35 |
Chi phí tài chính | 14 | 14 | 17 | 15 | 6 | 16 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 44 | 61 | 54 | 55 | 50 | 55 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 18 | 19 | 14 | 26 | 27 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 198 | 255 | 165 | 230 | 155 | 168 |
Lợi nhuận khác | -2 | -4 | -4 | -6 | -5 | -7 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 196 | 252 | 161 | 224 | 150 | 160 |
Chi phí thuế TNDN | 32 | 41 | 26 | 38 | 26 | 30 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 165 | 210 | 135 | 185 | 123 | 130 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 165 | 210 | 135 | 185 | 123 | 130 |
EPS (đồng) | 1,029 | 1,313 | 841 | 1,157 | 771 | 814 |