Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 676 | 558 | 387 | 484 | 509 | 592 |
Giá vốn hàng bán | 614 | 486 | 341 | 447 | 432 | 509 |
Lợi nhuận gộp | 61 | 72 | 46 | 37 | 77 | 83 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 |
Chi phí tài chính | 7 | 16 | 15 | 14 | 13 | 19 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 9 | 19 | 19 | 23 | 22 | 25 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 14 | 13 | 13 | 12 | 11 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 25 | 2 | -11 | 32 | 31 |
Lợi nhuận khác | 0 | -4 | -0 | 18 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 34 | 21 | 2 | 6 | 32 | 32 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 34 | 21 | 2 | 6 | 32 | 31 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 34 | 21 | 2 | 6 | 32 | 31 |
EPS (đồng) | 906 | 568 | 51 | 162 | 855 | 844 |