Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 219 | 307 | 244 | 208 | 238 | 333 |
Giá vốn hàng bán | 214 | 301 | 240 | 201 | 233 | 302 |
Lợi nhuận gộp | 6 | 6 | 4 | 7 | 6 | 32 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 24 | 22 | 25 | 28 | 27 | 27 |
Chi phí tài chính | -10 | -8 | -6 | -6 | -10 | -3 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 6 | 4 | 5 | 4 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 30 | 30 | 35 | 38 | 83 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 29 | 30 | 34 | 38 | 83 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 6 | 6 | 7 | 8 | 11 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 23 | 24 | 27 | 30 | 71 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 23 | 24 | 27 | 30 | 71 |
EPS (đồng) | 68 | 61 | 62 | 71 | 78 | 185 |