Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 126 | 505 | 684 | 1,162 | 231 | 552 |
Giá vốn hàng bán | 104 | 441 | 569 | 866 | 177 | 464 |
Lợi nhuận gộp | 22 | 64 | 115 | 297 | 54 | 88 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 45 | 87 | 38 | 8 | 0 | 1 |
Chi phí tài chính | 21 | 64 | 25 | 43 | 17 | 41 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Chi phí bán hàng | 10 | 24 | 19 | 44 | 8 | 13 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 19 | 21 | 29 | 22 | 21 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 46 | 88 | 191 | 11 | 17 |
Lợi nhuận khác | -0 | 1 | 2 | -26 | -1 | -13 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 47 | 90 | 166 | 10 | 4 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 43 | 1 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 46 | 89 | 123 | 9 | 2 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 46 | 88 | 122 | 8 | 1 |
EPS (đồng) | 193 | 361 | 691 | 958 | 65 | 9 |