Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 488 | 105 | 224 | 59 | 34 | 125 |
Giá vốn hàng bán | 477 | 82 | 191 | 52 | 19 | 106 |
Lợi nhuận gộp | 12 | 23 | 33 | 7 | 15 | 20 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 48 | 4 | 0 | 0 | 43 | 24 |
Chi phí tài chính | 14 | 11 | 17 | 1 | 30 | 16 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 7 | 6 | 6 | 6 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 37 | 9 | 9 | 0 | 22 | 21 |
Lợi nhuận khác | 3 | -3 | -4 | 0 | -1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 6 | 6 | 0 | 21 | 21 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 3 | 5 | 0 | 5 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | 4 | 1 | 0 | 16 | 16 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | -0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 33 | 4 | 1 | 0 | 16 | 16 |
EPS (đồng) | 1,061 | 113 | 18 | 6 | 510 | 519 |