Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 480 | 529 | 538 | 549 | 541 | 735 |
Giá vốn hàng bán | 435 | 455 | 464 | 469 | 481 | 613 |
Lợi nhuận gộp | 44 | 74 | 74 | 80 | 59 | 122 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 9 | 9 | 3 | 4 |
Chi phí tài chính | 16 | 21 | 30 | 46 | 30 | 37 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 3 | 1 | 7 | 1 | 4 |
Chi phí bán hàng | 9 | 25 | 18 | 20 | 14 | 25 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 16 | 17 | 18 | 15 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 17 | 18 | 12 | 4 | 48 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -1 | -1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 17 | 18 | 11 | 4 | 48 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | 6 | 1 | 1 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 12 | 12 | 10 | 3 | 43 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 12 | 12 | 10 | 3 | 39 |
EPS (đồng) | 76 | 271 | 271 | 213 | 65 | 856 |