Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,528 | 1,190 | 1,365 | 2,278 | 1,796 | 1,576 |
Giá vốn hàng bán | 1,200 | 932 | 991 | 1,787 | 1,342 | 1,187 |
Lợi nhuận gộp | 328 | 258 | 373 | 490 | 454 | 390 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 8 | 10 | 1 | 6 | 5 |
Chi phí tài chính | 24 | 27 | 27 | 35 | 29 | 40 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 170 | 129 | 236 | 276 | 265 | 183 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 28 | 28 | 54 | 34 | 37 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 113 | 81 | 92 | 127 | 132 | 135 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 113 | 81 | 92 | 127 | 132 | 135 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 11 | 11 | 17 | 15 | 17 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 101 | 70 | 81 | 110 | 117 | 117 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 101 | 70 | 81 | 110 | 117 | 117 |
EPS (đồng) | 4,284 | 2,965 | 3,433 | 4,654 | 4,951 | 4,973 |