Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,131 | 2,265 | 2,373 | 2,572 | 2,715 | 2,937 |
Chi bồi thường | 1,289 | 1,902 | 1,619 | 1,878 | 2,131 | 3,088 |
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 621 | 1,305 | 929 | 1,357 | 1,418 | 2,500 |
Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | -668 | -598 | -690 | -521 | -713 | -588 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | -125 | -73 | -37 | -460 | -91 | -285 |
Tổng chi bồi thường bảo hiểm | -793 | -671 | -727 | -981 | -804 | -873 |
Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trích dự phòng dao động lớn | 30 | 28 | 28 | 27 | 34 | 32 |
Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 957 | 1,121 | 1,170 | 1,562 | 1,249 | 1,551 |
Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 1,781 | 1,821 | 1,925 | 2,571 | 2,088 | 2,456 |
Lợi nhuận gộp | 350 | 444 | 449 | 2 | 627 | 481 |
Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá vốn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 30 | 31 | 30 | 35 | 33 | 34 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 191 | 184 | 194 | 266 | 223 | 215 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 159 | 260 | 254 | -265 | 404 | 267 |
Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 30 | 31 | 30 | 35 | 33 | 34 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 333 | 354 | 367 | 358 | 372 | 391 |
Chi phí tài chính | 101 | 130 | 106 | 156 | 100 | 160 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoạt động tài chính | 232 | 224 | 261 | 202 | 272 | 230 |
Lợi nhuận khác | 3 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 423 | 518 | 546 | -27 | 714 | 536 |
Dự phòng đảm bảo cân đối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 75 | 91 | 143 | -2 | 143 | 106 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 348 | 427 | 403 | -25 | 572 | 430 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 14 | 14 | 10 | 17 | 14 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 336 | 413 | 389 | -35 | 555 | 416 |
EPS (đồng) | 1,436 | 1,763 | 1,662 | -151 | 2,367 | 1,778 |