Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,620 | 1,905 | 1,684 | 2,091 | 2,095 | 2,087 |
Giá vốn hàng bán | 1,273 | 1,514 | 1,322 | 1,691 | 1,652 | 1,683 |
Lợi nhuận gộp | 348 | 391 | 361 | 400 | 443 | 404 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 32 | 23 | 16 | 16 | 6 |
Chi phí tài chính | 20 | 21 | 21 | 30 | 35 | 33 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | -1 | 1 | -0 | -0 | 3 |
Chi phí bán hàng | 131 | 150 | 130 | 153 | 165 | 150 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 63 | 87 | 56 | 79 | 69 | 76 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 149 | 164 | 178 | 154 | 190 | 155 |
Lợi nhuận khác | -4 | -6 | -7 | 4 | 0 | 8 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 145 | 158 | 171 | 158 | 190 | 163 |
Chi phí thuế TNDN | 28 | 29 | 31 | 30 | 36 | 31 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 117 | 129 | 140 | 128 | 154 | 133 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 113 | 125 | 136 | 123 | 150 | 127 |
EPS (đồng) | 1,688 | 1,861 | 2,030 | 1,534 | 1,864 | 1,267 |