Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 894 | 937 | 835 | 974 | 996 | 1,011 |
Chi bồi thường | 426 | 471 | 544 | 669 | 530 | 598 |
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 79 | 101 | 140 | 284 | 197 | 200 |
Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | -346 | -370 | -405 | -385 | -333 | -398 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 29 | -10 | 17 | -99 | -73 | 23 |
Tổng chi bồi thường bảo hiểm | -317 | -380 | -387 | -484 | -406 | -374 |
Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trích dự phòng dao động lớn | 8 | 7 | -6 | -5 | 9 | 9 |
Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 327 | 280 | 290 | 331 | 339 | 380 |
Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 652 | 667 | 672 | 810 | 754 | 764 |
Lợi nhuận gộp | 242 | 270 | 162 | 164 | 242 | 247 |
Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá vốn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 186 | 193 | 153 | 138 | 186 | 166 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 56 | 78 | 10 | 26 | 57 | 81 |
Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 26 | 32 | 38 | 39 | 44 | 42 |
Chi phí tài chính | 8 | 5 | 8 | 9 | 8 | 7 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoạt động tài chính | 18 | 28 | 30 | 30 | 36 | 35 |
Lợi nhuận khác | 15 | 4 | 7 | 5 | 4 | 4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 90 | 109 | 46 | 61 | 96 | 119 |
Dự phòng đảm bảo cân đối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 19 | 22 | 8 | 12 | 19 | 24 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 71 | 87 | 38 | 49 | 77 | 95 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 71 | 87 | 38 | 49 | 77 | 95 |
EPS (đồng) | 643 | 788 | 342 | 441 | 696 | 857 |