Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt
pvtlogistics.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 351 | 471 | 587 | 529 | 441 | 682 |
Giá vốn hàng bán | 312 | 458 | 546 | 454 | 397 | 644 |
Lợi nhuận gộp | 39 | 13 | 41 | 75 | 43 | 38 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 6 | 8 | 4 | 6 | 5 |
Chi phí tài chính | 18 | 16 | 17 | 17 | 19 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 5 | 12 | 20 | 10 | 15 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | -1 | 19 | 42 | 20 | 11 |
Lợi nhuận khác | 6 | 5 | 22 | 8 | 4 | 11 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 4 | 40 | 50 | 24 | 22 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 1 | 8 | 9 | 5 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 2 | 32 | 41 | 19 | 17 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 2 | 32 | 41 | 19 | 17 |
EPS (đồng) | 208 | 36 | 491 | 517 | 240 | 219 |