Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 189 | 163 | 183 | 199 | 191 | 284 |
Giá vốn hàng bán | 136 | 119 | 141 | 131 | 129 | 168 |
Lợi nhuận gộp | 54 | 44 | 42 | 68 | 61 | 116 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 |
Chi phí tài chính | 30 | 28 | 28 | 25 | 29 | 32 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 8 | 9 | 12 | 10 | 14 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19 | 11 | 7 | 33 | 25 | 72 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | 11 | 7 | 33 | 25 | 72 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 2 | 1 | 7 | 5 | 14 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 8 | 6 | 26 | 20 | 58 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 8 | 6 | 26 | 20 | 58 |
EPS (đồng) | 304 | 168 | 113 | 521 | 252 | 719 |