NT2 — GIỮ NGUYÊN TĂNG TỶ TRỌNG (từ 21/07): cập nhật số liệu quý 2/2026 và bổ sung dự phóng bốn quý
NT2 — Khởi tạo TĂNG TỶ TRỌNG: sóng huy động điện khí, quý 2 vượt dự phóng
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,427 | 2,081 | 1,928 | 2,522 | 2,172 | 2,825 |
Giá vốn hàng bán | 1,382 | 1,715 | 1,724 | 1,890 | 1,954 | 2,467 |
Lợi nhuận gộp | 45 | 367 | 205 | 632 | 218 | 358 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 31 | 38 | 49 | 52 | 58 | 76 |
Chi phí tài chính | 14 | 18 | 16 | 18 | 18 | 23 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 21 | 1 | 44 | 34 | 26 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 44 | 365 | 236 | 622 | 223 | 384 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 3 | -2 | 0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 44 | 365 | 239 | 620 | 223 | 385 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 38 | 25 | 68 | 43 | 77 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 37 | 326 | 214 | 553 | 180 | 308 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 37 | 326 | 214 | 553 | 180 | 308 |
EPS (đồng) | 128 | 1,133 | 744 | 1,920 | 625 | 1,069 |