Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 414 | 235 | 4,233 | 15,316 | 767 | 10,898 |
Giá vốn hàng bán | 323 | 146 | 1,547 | 5,046 | 305 | 4,872 |
Lợi nhuận gộp | 91 | 89 | 2,686 | 10,270 | 462 | 6,027 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 137 | 127 | 258 | 573 | 778 | 718 |
Chi phí tài chính | 119 | 74 | 449 | 814 | 685 | 1,001 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -2 | 3 | 1 | 2 | -0 |
Chi phí bán hàng | 7 | 16 | 501 | 460 | 11 | 67 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 42 | 45 | 46 | 251 | 106 | 117 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 61 | 78 | 1,950 | 9,320 | 438 | 5,560 |
Lợi nhuận khác | -2 | -14 | -30 | -68 | -29 | -136 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 58 | 63 | 1,921 | 9,252 | 410 | 5,424 |
Chi phí thuế TNDN | 16 | 22 | 413 | 1,937 | 112 | 933 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 42 | 41 | 1,508 | 7,315 | 297 | 4,491 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 10 | 4 | 150 | 239 | 12 | 115 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 37 | 1,358 | 7,076 | 285 | 4,376 |
EPS (đồng) | 106 | 122 | 1,509 | 7,864 | 317 | 4,863 |