Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 150 | 175 | 672 | 610 | 254 | 235 |
Giá vốn hàng bán | 64 | 64 | 350 | 314 | 121 | 127 |
Lợi nhuận gộp | 86 | 112 | 321 | 296 | 133 | 108 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 2 | 2 | 11 | 22 | 23 |
Chi phí tài chính | 9 | 23 | 15 | 21 | 17 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 7 | 44 | 73 | -39 | 16 | 5 |
Chi phí bán hàng | 9 | 8 | 59 | 49 | 11 | -9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 17 | 19 | 29 | 18 | 19 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 56 | 109 | 304 | 169 | 124 | 109 |
Lợi nhuận khác | -1 | 0 | -4 | 75 | 2 | -5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 55 | 110 | 299 | 244 | 126 | 105 |
Chi phí thuế TNDN | 9 | 12 | 45 | 44 | 22 | 18 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 45 | 97 | 254 | 200 | 104 | 86 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 45 | 97 | 254 | 200 | 104 | 86 |
EPS (đồng) | 120 | 258 | 404 | 318 | 166 | 137 |