Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 6,976 | 8,375 | 9,152 | 11,815 | 10,989 | 11,201 |
Giá vốn hàng bán | 6,234 | 7,650 | 8,194 | 10,865 | 9,762 | 9,901 |
Lợi nhuận gộp | 742 | 724 | 958 | 950 | 1,227 | 1,301 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 80 | 298 | 610 | 281 | 189 | 759 |
Chi phí tài chính | 195 | 236 | 218 | 495 | 428 | 532 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | -13 | -7 | -17 | -1 | 3 |
Chi phí bán hàng | 327 | 233 | 391 | 426 | 484 | 628 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 283 | 399 | 383 | 502 | 445 | 611 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | 141 | 568 | -209 | 58 | 292 |
Lợi nhuận khác | 35 | -22 | 47 | 212 | 18 | 33 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 52 | 119 | 615 | 3 | 76 | 325 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 42 | 128 | -26 | 22 | 68 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 37 | 77 | 487 | 29 | 54 | 257 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 9 | 71 | 184 | -126 | 27 | 193 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 28 | 6 | 303 | 155 | 27 | 64 |
EPS (đồng) | 32 | 7 | 283 | 145 | 25 | 60 |