Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 113 | 130 | 122 | 131 | 120 | 123 |
Giá vốn hàng bán | 67 | 68 | 71 | 79 | 68 | 70 |
Lợi nhuận gộp | 46 | 62 | 51 | 52 | 52 | 54 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 6 | 7 | 8 | 11 |
Chi phí tài chính | 13 | 13 | 12 | 12 | 11 | 11 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 10 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 46 | 35 | 39 | 37 | 43 |
Lợi nhuận khác | 47 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 74 | 47 | 35 | 39 | 37 | 43 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 9 | 7 | -7 | 8 | 9 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 59 | 37 | 28 | 45 | 30 | 34 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 59 | 37 | 28 | 45 | 30 | 34 |
EPS (đồng) | 2,360 | 1,489 | 1,127 | 1,815 | 1,199 | 1,374 |