Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 99 | 188 | 323 | 283 | 244 | 234 |
Giá vốn hàng bán | 84 | 168 | 294 | 324 | 193 | 215 |
Lợi nhuận gộp | 15 | 20 | 30 | -41 | 51 | 19 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 210 | 3,502 | 25 | 37 | 41 | 35 |
Chi phí tài chính | 0 | 12 | 0 | 3 | 1 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -145 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 5 | 11 | 25 | 27 | 25 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 8 | 14 | 7 | 12 | 11 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 72 | 3,506 | 15 | -41 | 54 | 17 |
Lợi nhuận khác | -0 | 1 | 0 | -1 | -1 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 72 | 3,507 | 16 | -42 | 53 | 19 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 3 | 5 | 11 | 3 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 67 | 3,504 | 11 | -53 | 50 | 13 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -3 | -7 | -14 | 10 | 9 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 67 | 3,507 | 17 | -39 | 40 | 3 |
EPS (đồng) | 183 | 8,118 | 40 | -89 | 93 | 7 |