AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. HDA

HDA

HNXXây dựng & Vật liệu

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á

hangsondonga.com.vn
6,700
+0(+0.00%)
Khớp lúc 14:45
Tham chiếu
6,700
Khoảng ngày
6,600 – 6,800
Trần / Sàn
7,300 / 6,100
KLGD
260,900
Vốn hóa
203.4 tỷ
VNĐ
RS Score
78

Định giá

7.8
0.60
0.69
203.4 tỷ
VNĐ
0.00%
4.9
0.50

Hiệu suất

4.7%
% 3 tháng
8.2%
% 6 tháng
18.7%
% từ đầu năm
20.7%
% 1 năm
16.8%
0.44
7,700
Đáy 52T
5,098

Sở hữu & thanh khoản

0.0%
Sở hữu nhà nước
0.0%
Sở hữu nội bộ
33.9%
66.1%
30.4 triệu
161,139
··HNX
O6,700H6,800L6,600C6,700+0 (+0.00%)
Volume — Khối lượng 260.9K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho HDA — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · HDA

MACD · Giảm tỷ trọng24/08/2026
MACD / Histogram44 / 9

Khuyến nghị · HDA

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
577164866874
Giá vốn hàng bán
294740553657
Lợi nhuận gộp
282425323318
Doanh thu hoạt động tài chính
01212000
Chi phí tài chính
121112
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
201414182010
Chi phí quản lý doanh nghiệp
667465
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
21415851
Lợi nhuận khác
0000-00
Lợi nhuận kế toán trước thuế
21515852
Chi phí thuế TNDN
0-1001-0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
21514842
Lợi ích của cổ đông thiểu số
000111
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
11514732
EPS (đồng)
5253250425812452