Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,977 | 4,257 | 3,680 | 3,397 | 3,589 | 3,066 |
Giá vốn hàng bán | 3,694 | 3,919 | 3,483 | 3,214 | 3,429 | 2,790 |
Lợi nhuận gộp | 282 | 337 | 197 | 182 | 160 | 276 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 63 | 101 | 88 | 69 | 65 | 83 |
Chi phí tài chính | 81 | 126 | 84 | 77 | 80 | 112 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 164 | 175 | 67 | 76 | 51 | 101 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 30 | 30 | 29 | 25 | 31 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 80 | 107 | 104 | 70 | 69 | 115 |
Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 2 | -10 | -1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 82 | 108 | 107 | 60 | 67 | 117 |
Chi phí thuế TNDN | 19 | 20 | 21 | 23 | 17 | 25 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 63 | 88 | 85 | 37 | 51 | 92 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | 0 | -2 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 63 | 88 | 85 | 36 | 52 | 93 |
EPS (đồng) | 547 | 764 | 570 | 244 | 351 | 621 |