Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 4,582 | 4,775 | 4,930 | 5,220 | 5,158 | 5,616 |
Giá vốn hàng bán | 2,274 | 2,367 | 2,412 | 2,744 | 2,673 | 3,050 |
Lợi nhuận gộp | 2,308 | 2,408 | 2,518 | 2,476 | 2,485 | 2,566 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 180 | 215 | 201 | 209 | 251 | 309 |
Chi phí tài chính | 76 | 106 | 107 | 85 | 120 | 171 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 845 | 820 | 912 | 924 | 892 | 880 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 610 | 574 | 566 | 542 | 600 | 559 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 958 | 1,123 | 1,134 | 1,134 | 1,124 | 1,266 |
Lợi nhuận khác | 9 | 6 | -2 | 2 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 967 | 1,129 | 1,132 | 1,136 | 1,126 | 1,267 |
Chi phí thuế TNDN | 194 | 226 | 227 | 231 | 226 | 255 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 773 | 903 | 905 | 905 | 900 | 1,011 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | 19 | 20 | 21 | 14 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 765 | 884 | 885 | 885 | 886 | 991 |
EPS (đồng) | 1,553 | 1,196 | 1,198 | 1,197 | 1,199 | 1,342 |