AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. FOX

FOX

UPCOMViễn thông

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

fpt.vn
64,000
-500(-0.78%)
Khớp lúc 14:59
Tham chiếu
64,500
Khoảng ngày
63,900 – 64,500
Trần / Sàn
74,100 / 54,900
KLGD
42,400
Vốn hóa
47.28 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
21

Định giá

13.0
3.70
2.26
47.28 nghìn tỷ
VNĐ
0.00%
15.6
4.78

Hiệu suất

-2.6%
% 3 tháng
-21.0%
% 6 tháng
-14.1%
% từ đầu năm
0.8%
% 1 năm
-4.2%
0.87
102,500
Đáy 52T
60,400

Sở hữu & thanh khoản

0.0%
Sở hữu nhà nước
33.4%
Sở hữu nội bộ
1.5%
68.0%
738.8 triệu
61,532
··UPCOM
O64,500H64,500L63,900C64,000-300 (-0.47%)
Volume — Khối lượng 42.6K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho FOX — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · FOX

MACD · Giảm tỷ trọng14/08/2026
Bắt đáy09/03/2026
MACD / Histogram-1331 / 501

Khuyến nghị · FOX

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
4,5824,7754,9305,2205,1585,616
Giá vốn hàng bán
2,2742,3672,4122,7442,6733,050
Lợi nhuận gộp
2,3082,4082,5182,4762,4852,566
Doanh thu hoạt động tài chính
180215201209251309
Chi phí tài chính
7610610785120171
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
845820912924892880
Chi phí quản lý doanh nghiệp
610574566542600559
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
9581,1231,1341,1341,1241,266
Lợi nhuận khác
96-2211
Lợi nhuận kế toán trước thuế
9671,1291,1321,1361,1261,267
Chi phí thuế TNDN
194226227231226255
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
7739039059059001,011
Lợi ích của cổ đông thiểu số
81920211420
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
765884885885886991
EPS (đồng)
1,5531,1961,1981,1971,1991,342