Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 87 | 31 | 92 | 66 | 8 | 281 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 60 | 27 | 76 | 37 | 188 | 21 |
Lợi nhuận gộp | 27 | 4 | 16 | 30 | -180 | 260 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 8 | 5 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 9 | 8 | 7 | 8 | 7 | 6 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 13 | 12 | 15 | 10 | 8 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | -8 | 2 | 8 | -196 | 246 |
Lợi nhuận khác | -0 | -1 | -0 | -1 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | -9 | 2 | 7 | -197 | 246 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | -1 | -3 | 2 | -39 | 48 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | -8 | 5 | 5 | -157 | 198 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 10 | -8 | 5 | 5 | -157 | 198 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 63 | -48 | 30 | 29 | -956 | 1,199 |