AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. DVM

DVM

HNXY tế

Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam

duoclieuvietnam.com.vn
4,900
+100(+2.08%)
Khớp lúc 14:45
Tham chiếu
4,800
Khoảng ngày
4,700 – 4,900
Trần / Sàn
5,200 / 4,400
KLGD
93,800
Vốn hóa
230.6 tỷ
VNĐ
RS Score
11

Định giá

12.2
0.30
0.28
230.6 tỷ
VNĐ
0.00%
9.6
0.39

Hiệu suất

-5.8%
% 3 tháng
-29.0%
% 6 tháng
-29.0%
% từ đầu năm
-12.5%
% 1 năm
-34.6%
0.57
8,500
Đáy 52T
4,800

Sở hữu & thanh khoản

0.0%
Sở hữu nhà nước
0.0%
Sở hữu nội bộ
32.6%
46.6%
47.1 triệu
73,124
··HNX
O4,800H4,900L4,700C4,900+100 (+2.08%)
Volume — Khối lượng 93.9K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho DVM — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · DVM

MACD · Giảm tỷ trọng28/08/2026
MACD / Histogram-178 / 16

Khuyến nghị · DVM

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
3203783304234911
Giá vốn hàng bán
2853372993904612
Lợi nhuận gộp
354131333-1
Doanh thu hoạt động tài chính
110-000
Chi phí tài chính
11111011214
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
221111
Chi phí quản lý doanh nghiệp
71799-14
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
161211121-20
Lợi nhuận khác
-2-1-1-0-021
Lợi nhuận kế toán trước thuế
1411101201
Chi phí thuế TNDN
212200
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
121081001
Lợi ích của cổ đông thiểu số
000000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
121081001
EPS (đồng)
287224172213413