Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 282 | 348 | 363 | 483 | 358 | 374 |
Giá vốn hàng bán | 168 | 211 | 230 | 346 | 238 | 250 |
Lợi nhuận gộp | 115 | 137 | 133 | 136 | 121 | 124 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 42 | 44 | 40 | 42 | 37 | 44 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 26 | 25 | 35 | 30 | 26 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 47 | 66 | 68 | 59 | 52 | 53 |
Lợi nhuận khác | -2 | -28 | -17 | -11 | -3 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 45 | 39 | 51 | 47 | 49 | 53 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | -1 | 7 | -1 | 4 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 43 | 40 | 44 | 49 | 46 | 50 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 16 | 6 | 12 | 5 | 12 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 39 | 24 | 39 | 36 | 40 | 37 |
EPS (đồng) | 612 | 386 | 612 | 577 | 638 | 592 |