Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,021 | 1,106 | 1,028 | 988 | 1,105 | 1,148 |
Giá vốn hàng bán | 901 | 955 | 897 | 857 | 962 | 973 |
Lợi nhuận gộp | 121 | 151 | 131 | 131 | 143 | 175 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 15 | 11 | 9 | 9 | 10 |
Chi phí tài chính | 21 | 16 | 22 | 29 | 25 | 34 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 37 | 74 | 28 | 57 | 35 | 79 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 57 | 52 | 60 | 53 | 63 | 47 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 24 | 31 | 0 | 29 | 25 |
Lợi nhuận khác | 1 | 2 | -1 | -13 | 4 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 26 | 30 | -13 | 33 | 28 |
Chi phí thuế TNDN | -2 | 11 | 3 | 6 | 7 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 16 | 27 | -19 | 26 | 23 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 16 | 27 | -19 | 26 | 23 |
EPS (đồng) | 188 | 150 | 257 | -183 | 251 | 221 |