Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 57 | 79 | 67 | 137 | 69 | 93 |
Giá vốn hàng bán | 51 | 76 | 60 | 114 | 63 | 90 |
Lợi nhuận gộp | 6 | 3 | 7 | 23 | 6 | 3 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 3 | -2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 | 4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -1 | 1 | 3 | 31 | 1 | -3 |
Lợi nhuận khác | 4 | 1 | 4 | -8 | 2 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 2 | 7 | 23 | 3 | -1 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 2 | 5 | 19 | 3 | -1 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -3 | -0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 2 | 5 | 22 | 3 | -1 |
EPS (đồng) | 90 | 64 | 212 | 871 | 101 | -24 |