Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 257 | 245 | 289 | 449 | 217 | 473 |
Giá vốn hàng bán | 243 | 233 | 263 | 451 | 204 | 439 |
Lợi nhuận gộp | 14 | 12 | 26 | -2 | 13 | 34 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 5 | 4 | 39 | 3 | 30 |
Chi phí tài chính | 11 | 11 | 16 | 21 | 8 | 28 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 2 | -0 | 0 | 0 | 2 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 6 | 6 | 10 | 5 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 21 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | 2 | -0 | -1 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 1 | 10 | 7 | 1 | 20 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | -1 | 2 | 4 | 0 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | 8 | 3 | 1 | 16 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 4 | 8 | 2 | 1 | 16 |
EPS (đồng) | 82 | 87 | 184 | 30 | 17 | 151 |