Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 337 | 506 | 688 | 566 | 697 | 617 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 139 | 244 | 265 | 249 | 346 | 206 |
Lợi nhuận gộp | 198 | 262 | 423 | 317 | 351 | 411 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 |
Chi phí tài chính | 62 | 85 | 105 | 132 | 190 | 217 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 53 | 51 | 66 | 45 | 51 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 100 | 127 | 269 | 121 | 117 | 146 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 0 | -1 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 100 | 127 | 269 | 120 | 117 | 146 |
Chi phí thuế TNDN | 19 | 25 | 54 | 25 | 28 | 23 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 102 | 216 | 95 | 89 | 123 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -6 | 9 | -1 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 75 | 111 | 214 | 95 | 89 | 123 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 364 | 415 | 878 | 387 | 362 | 456 |