Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 86 | 143 | 137 | 162 | 70 | 167 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 77 | 39 | 70 | 119 | 11 | 57 |
Lợi nhuận gộp | 9 | 103 | 67 | 43 | 59 | 110 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Chi phí tài chính | 17 | 19 | 16 | 10 | 5 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 8 | 8 | 12 | 10 | 12 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -14 | 77 | 44 | 22 | 45 | 95 |
Lợi nhuận khác | -0 | 1 | 1 | 1 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -14 | 78 | 45 | 23 | 45 | 96 |
Chi phí thuế TNDN | -3 | 16 | 9 | 4 | 9 | 19 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -11 | 62 | 36 | 19 | 36 | 77 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | -11 | 62 | 36 | 19 | 36 | 77 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | -158 | 789 | 452 | 93 | 176 | 357 |