BMP — GIỮ NGUYÊN TĂNG TỶ TRỌNG (từ 21/07): cập nhật số liệu quý 2/2026 và bổ sung dự phóng bốn quý
BMP — Khởi tạo TĂNG TỶ TRỌNG: lợi nhuận quý 2 kỷ lục, nền phòng thủ giữa thị trường giải chấp
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,383 | 1,308 | 1,532 | 1,286 | 1,457 | 1,320 |
Giá vốn hàng bán | 793 | 697 | 798 | 682 | 769 | 703 |
Lợi nhuận gộp | 590 | 611 | 734 | 604 | 688 | 617 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 25 | 27 | 29 | 25 | 28 |
Chi phí tài chính | 40 | 38 | 80 | 74 | 53 | 38 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 182 | 150 | 204 | 174 | 244 | 110 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 37 | 37 | 59 | 38 | 39 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 357 | 412 | 440 | 326 | 379 | 458 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 359 | 412 | 440 | 328 | 380 | 459 |
Chi phí thuế TNDN | 72 | 82 | 89 | 67 | 76 | 92 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 287 | 330 | 351 | 261 | 304 | 367 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 287 | 330 | 351 | 261 | 304 | 367 |
EPS (đồng) | 3,505 | 4,030 | 4,283 | 3,193 | 3,713 | 4,486 |