Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,340 | 1,350 | 1,331 | 1,340 | 1,360 | 1,482 |
Chi bồi thường | 586 | 464 | 424 | 611 | 538 | 609 |
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 200 | 89 | 57 | 218 | 150 | 124 |
Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | -385 | -375 | -367 | -393 | -388 | -484 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | -23 | -5 | -13 | 9 | -85 | 112 |
Tổng chi bồi thường bảo hiểm | -408 | -380 | -380 | -383 | -473 | -372 |
Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trích dự phòng dao động lớn | 16 | 10 | 12 | 12 | 16 | 9 |
Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 809 | 858 | 848 | 929 | 794 | 942 |
Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 1,233 | 1,248 | 1,240 | 1,325 | 1,283 | 1,323 |
Lợi nhuận gộp | 107 | 101 | 91 | 15 | 78 | 159 |
Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 3 | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 |
Giá vốn bất động sản đầu tư | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 57 | 49 | 54 | 57 | 47 | 48 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 50 | 52 | 37 | -42 | 30 | 111 |
Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 48 | 71 | 120 | 78 | 71 | 66 |
Chi phí tài chính | 22 | 31 | 33 | 39 | 26 | 28 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoạt động tài chính | 27 | 40 | 87 | 40 | 45 | 38 |
Lợi nhuận khác | -0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 79 | 97 | 126 | 4 | 76 | 151 |
Dự phòng đảm bảo cân đối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 16 | 16 | 14 | -0 | 20 | 24 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 63 | 80 | 113 | 4 | 56 | 127 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 63 | 80 | 113 | 4 | 56 | 127 |
EPS (đồng) | 475 | 606 | 850 | 24 | 369 | 841 |