Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 104 | 98 | 157 | 123 | 145 | 139 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 38 | 62 | 34 | 28 | 35 | 23 |
Lợi nhuận gộp | 66 | 36 | 122 | 95 | 110 | 116 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Chi phí tài chính | 9 | 2 | 11 | 22 | 32 | 48 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 21 | 26 | 37 | 24 | 31 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 40 | 13 | 86 | 36 | 55 | 38 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 13 | 86 | 36 | 55 | 38 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 2 | 17 | 7 | 11 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 12 | 69 | 29 | 43 | 30 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -2 | 0 | -0 | -1 | 9 | -0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 31 | 12 | 68 | 28 | 53 | 30 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 151 | 51 | 300 | 127 | 190 | 133 |