AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. AGP

AGP

UPCOMY tế

Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM

agimexpharm.com
28,100
-800(-2.77%)
Khớp lúc 14:49
Tham chiếu
28,900
Khoảng ngày
28,100 – 28,900
Trần / Sàn
33,200 / 24,600
KLGD
25,900
Vốn hóa
1.01 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
15

Định giá

18.9
1.66
1.13
1.01 nghìn tỷ
VNĐ
0.00%
21.7
2.28

Hiệu suất

-12.2%
% 3 tháng
-17.8%
% 6 tháng
-19.4%
% từ đầu năm
-13.8%
% 1 năm
-20.4%
-0.10
36,700
Đáy 52T
28,100

Sở hữu & thanh khoản

0.0%
Sở hữu nhà nước
0.0%
Sở hữu nội bộ
41.5%
51.6%
35.8 triệu
8,065
··UPCOM
O28,900H28,900L28,100C28,100-400 (-1.40%)
Volume — Khối lượng 25.9K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho AGP — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · AGP

MACD · Giảm tỷ trọng04/09/2026
MACD / Histogram-909 / -84

Khuyến nghị · AGP

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
201207204233208244
Giá vốn hàng bán
146146140157148174
Lợi nhuận gộp
556163766070
Doanh thu hoạt động tài chính
000000
Chi phí tài chính
91110111013
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
222426312328
Chi phí quản lý doanh nghiệp
101112141014
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
131415201715
Lợi nhuận khác
300000
Lợi nhuận kế toán trước thuế
161416201715
Chi phí thuế TNDN
333533
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
131113151412
Lợi ích của cổ đông thiểu số
000000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
131113151412
EPS (đồng)
566427482482441342