AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. ACG

ACG

HOSEĐồ dùng cá nhân và đồ gia dụng

Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

www.ancuong.com
32,150
+250(+0.78%)
Khớp lúc 14:45
Tham chiếu
31,900
Khoảng ngày
30,250 – 32,200
Trần / Sàn
34,100 / 29,700
KLGD
1,800
Vốn hóa
4.85 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
51

Định giá

9.2
1.10
0.93
4.85 nghìn tỷ
VNĐ
4.04%
10.6
1.19

Hiệu suất

2.5%
% 3 tháng
-2.6%
% 6 tháng
-8.1%
% từ đầu năm
-9.6%
% 1 năm
-8.7%
0.22
37,500
Đáy 52T
30,400

Sở hữu & thanh khoản

38.5%
Sở hữu nhà nước
0.0%
Sở hữu nội bộ
91.7%
8.3%
150.8 triệu
3,217
··HOSE
O30,250H32,200L30,250C32,150+250 (+0.78%)
Volume — Khối lượng 1.8K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho ACG — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · ACG

MACD · Mua tích lũy05/08/2026
MACD / Histogram-413 / 11

Khuyến nghị · ACG

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
8029611,1771,6681,1101,239
Giá vốn hàng bán
5666718421,184801887
Lợi nhuận gộp
236290335485309353
Doanh thu hoạt động tài chính
387435394341
Chi phí tài chính
9147151319
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
001-0-0-0
Chi phí bán hàng
118132140174138157
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3742541485849
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
109176170186142168
Lợi nhuận khác
03412-2
Lợi nhuận kế toán trước thuế
109179174187145166
Chi phí thuế TNDN
244139413435
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
85138135146111131
Lợi ích của cổ đông thiểu số
00-0-0-1-2
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
85138135146112132
EPS (đồng)
564915898966742877