Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 553 | 638 | 609 | 653 | 624 | 673 |
Chi bồi thường | 168 | 247 | 187 | 244 | 184 | 245 |
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 18 | 29 | 28 | 37 | 28 | 39 |
Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | -150 | -218 | -159 | -207 | -156 | -206 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | -14 | 25 | -66 | 4 | -37 | 37 |
Tổng chi bồi thường bảo hiểm | -164 | -193 | -226 | -203 | -193 | -169 |
Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 5 | -17 | 0 | 13 |
Trích dự phòng dao động lớn | 5 | 6 | 0 | 23 | 6 | -6 |
Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 179 | 227 | 188 | 271 | 194 | 272 |
Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 347 | 427 | 420 | 480 | 393 | 448 |
Lợi nhuận gộp | 205 | 211 | 190 | 173 | 232 | 225 |
Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá vốn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 139 | 166 | 161 | 149 | 157 | 164 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 66 | 45 | 28 | 24 | 75 | 60 |
Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 35 | 37 | 39 | 43 | 44 | 49 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoạt động tài chính | 35 | 37 | 39 | 43 | 44 | 49 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 101 | 82 | 68 | 68 | 119 | 109 |
Dự phòng đảm bảo cân đối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 20 | 16 | 14 | 14 | 24 | 22 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 65 | 54 | 54 | 95 | 87 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 81 | 65 | 54 | 54 | 95 | 87 |
EPS (đồng) | 1,101 | 889 | 525 | 526 | 922 | 846 |