Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,476 | 1,294 | 2,029 | 2,114 | 1,734 | 1,519 |
Giá vốn hàng bán | 1,364 | 1,192 | 1,940 | 1,976 | 1,624 | 1,429 |
Lợi nhuận gộp | 112 | 103 | 89 | 139 | 110 | 90 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 2 | 6 | 3 | 14 | 7 |
Chi phí tài chính | 23 | 22 | 15 | 24 | -101 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 11 | 11 | 10 | 21 | 16 | 13 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 84 | 66 | 75 | 91 | 221 | 97 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 6 | -5 | 7 | -11 | -26 |
Lợi nhuận khác | 13 | 2 | 6 | -0 | 15 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 8 | 1 | 6 | 3 | -23 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 2 | 0 | 2 | 12 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 6 | 1 | 4 | -9 | -23 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -1 | -0 | 0 | 1 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 7 | 1 | 4 | -9 | -22 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |