Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 816 | 760 | 660 | 729 | 773 | 748 |
Giá vốn hàng bán | 639 | 588 | 527 | 558 | 584 | 569 |
Lợi nhuận gộp | 177 | 172 | 133 | 171 | 189 | 180 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 12 | 12 | 12 | 11 | 13 |
Chi phí tài chính | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 124 | 110 | 92 | 109 | 128 | 116 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | 47 | 31 | 43 | 32 | 45 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 23 | 18 | 25 | 36 | 28 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 24 | 19 | 26 | 36 | 28 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 5 | 4 | 6 | 8 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 19 | 15 | 20 | 28 | 22 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 22 | 19 | 15 | 20 | 28 | 22 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 125 | 116 | 94 | 0 | 133 | 140 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 125 | 116 | 94 | 0 | 133 | 140 |