VRE – Nâng khuyến nghị lên GIỮ: hoạt động cốt lõi ổn định, hợp tác K-Box mở rộng nguồn khách
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,128 | 2,131 | 2,143 | 2,251 | 2,312 | 2,294 |
Giá vốn hàng bán | 927 | 929 | 960 | 1,114 | 1,102 | 1,040 |
Lợi nhuận gộp | 1,201 | 1,202 | 1,182 | 1,137 | 1,210 | 1,254 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 547 | 625 | 677 | 802 | 2,647 | 836 |
Chi phí tài chính | 275 | 243 | 269 | 350 | 203 | 205 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 144 | 67 | 41 | 47 | 115 | 63 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 169 | 105 | 121 | 94 | 248 | 86 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,161 | 1,412 | 1,428 | 1,448 | 3,291 | 1,920 |
Lợi nhuận khác | 209 | 64 | 117 | 273 | 49 | 80 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,370 | 1,476 | 1,545 | 1,721 | 3,341 | 1,999 |
Chi phí thuế TNDN | 285 | 299 | 312 | 345 | 682 | 393 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,085 | 1,177 | 1,233 | 1,376 | 2,659 | 1,606 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,085 | 1,177 | 1,233 | 1,376 | 2,659 | 1,606 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,803 | 0 | 1,061 | 0 | 0 | 707 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |