Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,433 | 2,971 | 2,942 | 3,101 | 6,525 | 3,485 |
Giá vốn hàng bán | 1,943 | 2,153 | 2,174 | 2,282 | 3,536 | 2,318 |
Lợi nhuận gộp | 491 | 818 | 768 | 819 | 2,990 | 1,167 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 408 | 515 | 475 | 499 | 472 | 1,975 |
Chi phí tài chính | 497 | 429 | 513 | 500 | 2,243 | 2,308 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 202 | 224 | 42 | 217 | 44 | 146 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 694 | 451 | 483 | 456 | 677 | 596 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -493 | 228 | 206 | 145 | 497 | 91 |
Lợi nhuận khác | -72 | -61 | 8 | 0 | -6 | 1,728 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -565 | 167 | 213 | 145 | 491 | 1,819 |
Chi phí thuế TNDN | -30 | 77 | 45 | -24 | -183 | 311 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -535 | 90 | 168 | 169 | 674 | 1,508 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -535 | 90 | 168 | 169 | 674 | 1,508 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -330 | 51 | 94 | 0 | 378 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |