Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 749 | 249 | 179 | 396 | 1,153 | 287 |
Giá vốn hàng bán | 650 | 191 | 126 | 222 | 689 | 204 |
Lợi nhuận gộp | 100 | 58 | 54 | 174 | 464 | 83 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 86 | 134 | 22 | 17 | 21 | 22 |
Chi phí tài chính | 14 | 22 | 1 | 10 | 188 | 25 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 14 | 18 | 16 | 17 | 16 | 1 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 10 | 3 | 48 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 65 | 27 | 60 | 53 | 74 | 38 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 121 | 159 | 20 | 142 | 191 | 34 |
Lợi nhuận khác | -1 | -1 | -4 | 1 | 9 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 120 | 159 | 17 | 144 | 201 | 33 |
Chi phí thuế TNDN | 22 | 17 | 15 | 25 | 71 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 98 | 142 | 2 | 119 | 130 | 27 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -4 | 1 | -2 | 1 | 2 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 102 | 141 | 4 | 118 | 128 | 27 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 332 | 440 | 12 | 369 | 400 | 84 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 332 | 440 | 12 | 369 | 400 | 84 |