VPB — Khởi tạo coverage ở GIỮ: lợi nhuận Q1 +59% và tăng vốn là điểm cộng, nợ xấu cao nhất nhóm và khối ngoại bán ròng lớn nhất sàn là lực cản
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 17,644 | 15,566 | 16,535 | 20,138 | 22,416 | 19,908 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,791 | 3,874 | 4,404 | 4,428 | 5,924 | 4,318 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 13,853 | 11,692 | 12,130 | 15,710 | 16,491 | 15,590 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 7,702 | 6,677 | 5,916 | 6,544 | 6,262 | 7,669 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6,151 | 5,015 | 6,215 | 9,166 | 10,229 | 7,921 |
Chi phí thuế TNDN | 1,112 | 1,080 | 1,277 | 1,803 | 2,111 | 1,591 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5,040 | 3,935 | 4,937 | 7,364 | 8,118 | 6,329 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 422 | 40 | 75 | 88 | 161 | 131 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4,617 | 3,895 | 4,862 | 7,275 | 7,957 | 6,199 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 582 | 491 | 613 | 0 | 1,003 | 781 |